Institute of Social Sciences Information
null 1 to 100 of 108 that match Nhật Bản [Historical geography]. engrenage avec un crayon (icone)
Domaines
Discipline
Gươm lưỡi bằng sắt, đốc gươm bằng đồng của Nhật Bản tìm thấy ở Angkor Vat
Gươm lưỡi bằng sắt, đốc gươm bằng đồng của Nhật Bản tìm thấy ở Angkor Vat
Reference : O07-002082
Original title : Gươm lưỡi bằng sắt, đốc gươm bằng đồng của Nhật Bản tìm t...
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Domaines : Campuchia / Cambodge
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Campuchia, Xiêm Riệp (tỉnh), Angkor, ...
Historical geography : Nhật Bản
Date : 12/12/1941
Leurs gardes
Leurs gardes
Reference : O20-000248
Translated title : Bộ đồ nghề
Original title : Leurs gardes
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Mỹ thuật / Beaux-Arts
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Nyo J Rin Kouanon, hauteur: 0m35. Bois laqué et doré
Nyo J Rin Kouanon, hauteur: 0m35. Bois laqué et doré
Reference : O20-001012
Translated title : Tượng Nyo J Rin Kouanon bằng gỗ thếp vàng cao 0,35m
Original title : Nyo J Rin Kouanon, hauteur: 0m35. Bois laqué et doré
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 6 Centimètre
Width : 6 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Photograph : Bernard Philippe Groslier
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : 1945
Kouan on: bois laqué et doré, hauteur 0m35
Kouan on: bois laqué et doré, hauteur 0m35
Reference : O20-001014
Translated title : Tượng Quan Âm bằng gỗ và mạ vàng: 0,35m Groslier
Original title : Kouan on: bois laqué et doré, hauteur 0m35
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 6 Centimètre
Width : 6 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Photograph : Bernard Philippe Groslier
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : 1945
Tại Nhật Bản các đảng viên đảng Cộng sản ở thủ đô Tôkiô tham gia biểu tình tuần hành phản đối Trung Quốc xâm lược/ Việt Nam Thông tấn xã
Tại Nhật Bản các đảng viên đảng Cộng sản ở thủ đô Tôkiô tham gia biểu tình tuần hành phản đối Trung Quốc xâm lược/ Việt Nam Thông tấn xã
Reference : O23-004748
Original title : Tại Nhật Bản các đảng viên đảng Cộng sản ở thủ đô Tôkiô t...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Chính trị / Politique
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Kanto (vùng), Tokyo (thành phố)...
Historical geography : Nhật Bản
Date : Mars, 1979
Các bạn phụ nữ Nhật đón tiếp đoàn đại biểu uỷ ban bảo vệ bà mẹ và trẻ em do đồng chí Đinh Thị Cẩn chủ tịch uỷ ban dẫn đầu sang thăm Nhật tháng 10/1972
Các bạn phụ nữ Nhật đón tiếp đoàn đại biểu uỷ ban bảo vệ bà mẹ và trẻ em do đồng chí Đinh Thị Cẩn chủ tịch uỷ ban dẫn đầu sang thăm Nhật tháng 10/1972
Reference : O24-001499
Original title : Các bạn phụ nữ Nhật đón tiếp đoàn đại biểu uỷ ban bảo vệ ...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Chính trị / Politique
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Octobre, 1972
Uy thế chính trị to lớn của Mặt trận ngày một vang dội. Lá cờ của mặt trận cùng với lá cờ cả nước Việt Nam dân chủ cộng hoà song song giương cao trong hội nghị thế giới chống bom A và H lần thứ 11 tổ chức tại Nhật tháng 7/1965
Uy thế chính trị to lớn của Mặt trận ngày một vang dội. Lá cờ của mặt trận cùng với lá cờ cả nước Việt Nam dân chủ cộng hoà song song giương cao trong hội nghị thế giới chống bom A và H lần thứ 11 tổ chức tại Nhật tháng 7/1965
Reference : O26-001287
Original title : Uy thế chính trị to lớn của Mặt trận ngày một vang dội. L...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Chính trị / Politique
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Kanto (vùng), Tokyo (thành phố)...
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juillet, 1965
Royaumes compris dans la Mission du Japon
Royaumes compris dans la Mission du Japon
Reference : O28-000282
Translated title : Quốc vương đang thực hiện sứ mệnh ở Nhật Bản
Original title : Royaumes compris dans la Mission du Japon
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Phong cảnh ở Nhật Bản
Phong cảnh ở Nhật Bản
Reference : O28-000595
Original title : Phong cảnh ở Nhật Bản
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Địa lý / Géographie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Phong cảnh ở Nhật Bản
Phong cảnh ở Nhật Bản
Reference : O28-000596
Original title : Phong cảnh ở Nhật Bản
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Địa lý / Géographie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
J. Takakusu- Hội viên danh dự của L'EFEO. Giáo sư danh dự của trường Đại học
J. Takakusu- Hội viên danh dự của L'EFEO. Giáo sư danh dự của trường Đại học
Reference : O30-001453
Original title : J. Takakusu- Hội viên danh dự của L'EFEO. Giáo sư danh dự...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Kanto (vùng), Tokyo (thành phố)...
Historical geography : Nhật Bản
Kouan Yin Bodhisattwa (Quan âm bồ tát) Bronze Hr 2m90 pagoda Phap long. Ext du Toà Hữu Bảo J.1004 Pl 12 et 13
Kouan Yin Bodhisattwa (Quan âm bồ tát) Bronze Hr 2m90 pagoda Phap long. Ext du Toà Hữu Bảo J.1004 Pl 12 et 13
Reference : O30-001454
Translated title : Tượng Quan âm Bồ tát bằng đồng, cao 2m90 tại chùa Pháp Long
Original title : Kouan Yin Bodhisattwa (Quan âm bồ tát) Bronze Hr 2m90 pag...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Tôn giáo / Religion
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Kinki (vùng), Nara (tỉnh), Nara...
Historical geography : Nhật Bản
Date : Avril, 1955
Ba thanh kiếm tìm thấy ở Angkor Vat : Bảo tàng lịch sử
Ba thanh kiếm tìm thấy ở Angkor Vat : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001455
Original title : Ba thanh kiếm tìm thấy ở Angkor Vat : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Ba thanh kiếm tìm thấy ở Angkor Vat : Bảo tàng lịch sử
Ba thanh kiếm tìm thấy ở Angkor Vat : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001456
Original title : Ba thanh kiếm tìm thấy ở Angkor Vat : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Les ling et tchö Japonais Dictionnaire bouddhique odà J.612
Les ling et tchö Japonais Dictionnaire bouddhique odà J.612
Reference : O30-001457
Original title : Les ling et tchö Japonais Dictionnaire bouddhique odà J.612
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : 30/03/1940
Les ling et tchö Japonais (Dictionnaire bouddhique odà J.612)
Les ling et tchö Japonais (Dictionnaire bouddhique odà J.612)
Reference : O30-001458
Original title : Les ling et tchö Japonais (Dictionnaire bouddhique odà J....
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : 30/03/1940
Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001460
Original title : Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001461
Original title : Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001462
Original title : Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001463
Original title : Tượng Vairocana : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Tượng Hitomaro bang đá Bizen : Bảo tàng lịch sử
Tượng Hitomaro bang đá Bizen : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001464
Original title : Tượng Hitomaro bang đá Bizen : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Đĩa sứ vẽ hoa : Bảo tàng lịch sử
Đĩa sứ vẽ hoa : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001465
Original title : Đĩa sứ vẽ hoa : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Đĩa sứ vẽ hoa : Bảo tàng lịch sử
Đĩa sứ vẽ hoa : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001466
Original title : Đĩa sứ vẽ hoa : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Đốc gươm Nhật Bản tìm được ở Angkor : Bảo tàng lịch sử
Đốc gươm Nhật Bản tìm được ở Angkor : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001467
Original title : Đốc gươm Nhật Bản tìm được ở Angkor : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Quan âm ngồi trên toà sen. Gỗ thiếp vàng : Bảo tàng lịch sử
Quan âm ngồi trên toà sen. Gỗ thiếp vàng : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001469
Original title : Quan âm ngồi trên toà sen. Gỗ thiếp vàng : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Quan âm ngồi trên toà sen. Gỗ thiếp vàng : Bảo tàng lịch sử
Quan âm ngồi trên toà sen. Gỗ thiếp vàng : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001470
Original title : Quan âm ngồi trên toà sen. Gỗ thiếp vàng : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Hũ và cổng thu nhỏ
Hũ và cổng thu nhỏ
Reference : O30-001471
Original title : Hũ và cổng thu nhỏ
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Hòm đựng quần áo bằng gỗ sơn : Bảo tàng lịch sử
Hòm đựng quần áo bằng gỗ sơn : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001475
Original title : Hòm đựng quần áo bằng gỗ sơn : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Hòm đựng quần áo bằng gỗ sơn : Bảo tàng lịch sử
Hòm đựng quần áo bằng gỗ sơn : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001476
Original title : Hòm đựng quần áo bằng gỗ sơn : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Bia in hai mặt gương Nhật Bản
Bia in hai mặt gương Nhật Bản
Reference : O30-001477
Original title : Bia in hai mặt gương Nhật Bản
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Đầu gỗ trạm trong đền
Đầu gỗ trạm trong đền
Reference : O30-001483
Original title : Đầu gỗ trạm trong đền
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001484
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001485
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001486
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Tượng bodhisattwa bằng gỗ : Bảo tàng lịch sử
Tượng bodhisattwa bằng gỗ : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001487
Original title : Tượng bodhisattwa bằng gỗ : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Tượng Vairocana bằng gỗ : Bảo tàng lịch sử
Tượng Vairocana bằng gỗ : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001488
Original title : Tượng Vairocana bằng gỗ : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Tượng Hộ pháp bằng gỗ : Bảo tàng lịch sử
Tượng Hộ pháp bằng gỗ : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001489
Original title : Tượng Hộ pháp bằng gỗ : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Bức thêu của Nhật Bản : Bảo tàng lịch sử
Bức thêu của Nhật Bản : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001491
Original title : Bức thêu của Nhật Bản : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001492
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001493
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001494
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001495
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001496
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001497
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001498
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001500
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001501
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001502
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001503
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Bức thêu : Bảo tàng lịch sử
Bức thêu : Bảo tàng lịch sử
Reference : O30-001504
Original title : Bức thêu : Bảo tàng lịch sử
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Pastèque (dưa hấu ou Tây qua). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (68) page 9)
Pastèque (dưa hấu ou Tây qua). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (68) page 9)
Reference : O30-001505
Translated title : Tranh vẽ dưa hấu. In trong tập Bản thảo đồ phả (số 523 (6...
Original title : Pastèque (dưa hấu ou Tây qua). Dessin extrait du Bản thảo...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Lotus (sen). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (72) page 11)
Lotus (sen). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (72) page 11)
Reference : O30-001506
Translated title : Hoa sen. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (72) tran...
Original title : Lotus (sen). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (7...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Orchidées (Hoa lan). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (2) page 24)
Orchidées (Hoa lan). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (2) page 24)
Reference : O30-001507
Translated title : Hoa lan. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (2) trang...
Original title : Orchidées (Hoa lan). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (N...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Gymura Japonica (Tam thất). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (2) page 25)
Gymura Japonica (Tam thất). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (2) page 25)
Reference : O30-001508
Translated title : Tam thất. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (2) tran...
Original title : Gymura Japonica (Tam thất). Dessin extrait du Bản thảo đồ...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Abricotier (Cây mai). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (58) page 11)
Abricotier (Cây mai). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (58) page 11)
Reference : O30-001509
Translated title : Câu mai. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (58) tran...
Original title : Abricotier (Cây mai). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Pêcher (Cây Đào). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (59) page 5)
Pêcher (Cây Đào). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (59) page 5)
Reference : O30-001510
Translated title : Cây đào. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (59) tran...
Original title : Pêcher (Cây Đào). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.5...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Le haricot et ses graines (cây đậu). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (46) page 23)
Le haricot et ses graines (cây đậu). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (46) page 23)
Reference : O30-001511
Translated title : Cây đậu. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (46) tran...
Original title : Le haricot et ses graines (cây đậu). Dessin extrait du Bả...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Jeune pousse de bambou. Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (49) page 8) (Mang tre)
Jeune pousse de bambou. Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (49) page 8) (Mang tre)
Reference : O30-001512
Translated title : Măng tre. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (49) tra...
Original title : Jeune pousse de bambou. Dessin extrait du Bản thảo đồ phả...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Peinture Japonaise. Portrait de courtisane chojan de la maison chòjuja par Eisbi 17è siècle, La courtisane Miaogi de la maison ogira écrivant une lettre Toyohiro
Peinture Japonaise. Portrait de courtisane chojan de la maison chòjuja par Eisbi 17è siècle, La courtisane Miaogi de la maison ogira écrivant une lettre Toyohiro
Reference : O30-001513
Translated title : Tranh phụ nữ Nhật Bản. Chân dung một cô gái làng chơi tại...
Original title : Peinture Japonaise. Portrait de courtisane chojan de la m...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1955
Courge bouteille (bầu lọ). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (49) page 23)
Courge bouteille (bầu lọ). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (49) page 23)
Reference : O30-001514
Translated title : Bầu lọ. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (49) trang...
Original title : Courge bouteille (bầu lọ). Dessin extrait du Bản thảo đồ ...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Amandier (hạnh). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (49) page 6)
Amandier (hạnh). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (49) page 6)
Reference : O30-001515
Translated title : Cây hạnh. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (49) tra...
Original title : Amandier (hạnh). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.52...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Fleurs de poirier (hoa lê). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (60) page 5)
Fleurs de poirier (hoa lê). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (60) page 5)
Reference : O30-001516
Translated title : Hoa lê. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (60) trang 5)
Original title : Fleurs de poirier (hoa lê). Dessin extrait du Bản thảo đồ...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Grenadier (cây lưu). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (61) page 17)
Grenadier (cây lưu). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (61) page 17)
Reference : O30-001517
Translated title : Câu lưu. Tranh vẽ trong Bản thảo đồ phả (số 523 (61) tran...
Original title : Grenadier (cây lưu). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (N...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Peinture Japonaise. Courtisanes achetant des étoffes pour les robes du printemps par Shimcho 18 siècle
Peinture Japonaise. Courtisanes achetant des étoffes pour les robes du printemps par Shimcho 18 siècle
Reference : O30-001521
Translated title : Tranh Nhật Bản. Các phu nhân mua vải cho trang phục mùa x...
Original title : Peinture Japonaise. Courtisanes achetant des étoffes pour...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1955
Peinture Japonaise. Fête donnée à Kamakura par Yoritomo par un des Kyomitsu (Torii XIX)
Peinture Japonaise. Fête donnée à Kamakura par Yoritomo par un des Kyomitsu (Torii XIX)
Reference : O30-001522
Translated title : Tranh Nhật Bản. Số phận của Kamakura bởi Yoritomo bởi một...
Original title : Peinture Japonaise. Fête donnée à Kamakura par Yoritomo p...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1955
Estampage par Kyonaza (Torii fur 19 siècle)
Estampage par Kyonaza (Torii fur 19 siècle)
Reference : O30-001523
Translated title : Bản khắc Kyonaza
Original title : Estampage par Kyonaza (Torii fur 19 siècle)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1955
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001527
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001529
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001530
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Aquarelle sur papier. Fête Japonaise H1m15
Aquarelle sur papier. Fête Japonaise H1m15
Reference : O30-001531
Translated title : Tranh màu nước trên giấy. Lễ hội ở Nhật Bản. Cao 1m15
Original title : Aquarelle sur papier. Fête Japonaise H1m15
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Avril, 1955
Ryu dzu Kwan on Netské en Ivoire signé 'Haku sai' Extrait de Koji Hoten fol. 195. Pl 34
Ryu dzu Kwan on Netské en Ivoire signé 'Haku sai' Extrait de Koji Hoten fol. 195. Pl 34
Reference : O30-001532
Original title : Ryu dzu Kwan on Netské en Ivoire signé 'Haku sai' Extrait...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Avril, 1955
Hibiscus (Phù Dung). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (87) page 19)
Hibiscus (Phù Dung). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (87) page 19)
Reference : O30-001534
Translated title : Hoa Phù dung. Trang trong Bản thảo đồ phả ( số 523 (87) t...
Original title : Hibiscus (Phù Dung). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (N...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
Hibiscus (Phù Dung). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (87) page 19)
Hibiscus (Phù Dung). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (No.523 (87) page 19)
Reference : O30-001535
Translated title : Hoa phù dung. Tranh trong Bản thảo đồ phả (số 523 (87). T...
Original title : Hibiscus (Phù Dung). Dessin extrait du Bản thảo đồ phả (N...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Janvier, 1957
(ảnh không tên)
(ảnh không tên)
Reference : O30-001541
Original title : (ảnh không tên)
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): carrière d'argile page 21
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): carrière d'argile page 21
Reference : O30-001822
Translated title : Các công đoạn khác nhau của việc sản xuất đồ gốm (các yếu...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): Entrepôt de blocs d'argile
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): Entrepôt de blocs d'argile
Reference : O30-001823
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): Moulin broyeur page 23
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): Moulin broyeur page 23
Reference : O30-001824
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): traduit de l'anglais par J.P. Hauchecorne) 4e phase, lavage de la terre Page 24
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): traduit de l'anglais par J.P. Hauchecorne) 4e phase, lavage de la terre Page 24
Reference : O30-001825
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): traduit de l'anglais par J.P. Hauchecorne 5e phase, préparation de la pâte, page 25
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): traduit de l'anglais par J.P. Hauchecorne 5e phase, préparation de la pâte, page 25
Reference : O30-001826
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements: humains dans l'art céramique par kikusaburro Fukui): traduit de l'anglais par J.P. Hauchecorne) 6e phase, pétrissage préliminaire de la pâte. Page 26
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements: humains dans l'art céramique par kikusaburro Fukui): traduit de l'anglais par J.P. Hauchecorne) 6e phase, pétrissage préliminaire de la pâte. Page 26
Reference : O30-001827
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558 Moulage à la main sur le tour à potier, filage et pressage sur le moule en platre.
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558 Moulage à la main sur le tour à potier, filage et pressage sur le moule en platre.
Reference : O30-001828
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: moulage et finissage de la surface (en bas) P.28
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: moulage et finissage de la surface (en bas) P.28
Reference : O30-001829
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: : 9e phase: Gravure page 29
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: : 9e phase: Gravure page 29
Reference : O30-001830
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 10e phase: four à biscuit ,température de cuisson 1000° page 30
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 10e phase: four à biscuit ,température de cuisson 1000° page 30
Reference : O30-001831
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 11è phase; Agitation de la couverte colorée (en haut) et broyage de la couverte colorée au moulin à bras (bas ) P.31
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 11è phase; Agitation de la couverte colorée (en haut) et broyage de la couverte colorée au moulin à bras (bas ) P.31
Reference : O30-001832
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 12e phase application de la couverte (1ère phase) page 32
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 12e phase application de la couverte (1ère phase) page 32
Reference : O30-001833
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 13è phase application de la couverte (2ème phase) page 33
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 13è phase application de la couverte (2ème phase) page 33
Reference : O30-001834
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 15è phase application du vernis sur les objets de grandes dimensions page 35
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 15è phase application du vernis sur les objets de grandes dimensions page 35
Reference : O30-001836
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: : Fixation (du moule P.36)
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: : Fixation (du moule P.36)
Reference : O30-001837
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 17è phase four à vernis Imaémon- Température de cuisson 1300°. page 37
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 17è phase four à vernis Imaémon- Température de cuisson 1300°. page 37
Reference : O30-001838
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 18è phase: broyage du vernis doré sup, à g. et broyage de l'émail coloré à dr page 38
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 18è phase: broyage du vernis doré sup, à g. et broyage de l'émail coloré à dr page 38
Reference : O30-001839
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 19è phase aplication de l'émail page 30
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 19è phase aplication de l'émail page 30
Reference : O30-001840
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 20è phase four à émailler (temperature de cuisson 850°) page 40
Différentes phases de fabrication des céramiques (les élements humains dans l'art céramique par Kikusaburro Fukui): 8°7558: 20è phase four à émailler (temperature de cuisson 850°) page 40
Reference : O30-001841
Translated title : Các công đoạn khác nhau trong sản xuất đồ gốm (các yếu tố...
Original title : Différentes phases de fabrication des céramiques (les éle...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Juin, 1955
Sei dzu kwan on, d'après 1 peinture moderne. Ext du Kogi Hoten par Fig 531 Page 480
Sei dzu kwan on, d'après 1 peinture moderne. Ext du Kogi Hoten par Fig 531 Page 480
Reference : O30-001853
Translated title : Sei dzu kwan, trong một bức tranh hiện đại. Ext bởi Ko gi...
Original title : Sei dzu kwan on, d'après 1 peinture moderne. Ext du Kogi ...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Tôn giáo / Religion
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Avril, 1955
Sei dzu kwan on par Mei-cho (du Groa- non Té Hjagami'de O- oka Skun- Boka- Kogi Hoten par Fig 532 Page 480
Sei dzu kwan on par Mei-cho (du Groa- non Té Hjagami'de O- oka Skun- Boka- Kogi Hoten par Fig 532 Page 480
Reference : O30-001854
Translated title : Sei dzu Kwan bởi Mei-cho (Groa-non Té Hjagami). Hình 532,...
Original title : Sei dzu kwan on par Mei-cho (du Groa- non Té Hjagami'de O...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Avril, 1955
Budda (Vajapani ) Kim cương bồ tát (N292 (2)) P. 19 fig 46
Budda (Vajapani ) Kim cương bồ tát (N292 (2)) P. 19 fig 46
Reference : O30-001855
Translated title : Bồ tát (N292 (2)). Trang 19, hình 46
Original title : Budda (Vajapani ) Kim cương bồ tát (N292 (2)) P. 19 fig 46
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Mai, 1955
Budda (Vajapani ) Kim cương bồ tát (N292 (2)) P. 29 fig 23
Budda (Vajapani ) Kim cương bồ tát (N292 (2)) P. 29 fig 23
Reference : O30-001857
Translated title : Đức phật (Vajapani) Kim cương bồ tát N292 (2). Trang 29, ...
Original title : Budda (Vajapani ) Kim cương bồ tát (N292 (2)) P. 29 fig 23
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Mai, 1955
Maitreya (Di lặc bồ tát) N292 (2) P. 30 fig 85
Maitreya (Di lặc bồ tát) N292 (2) P. 30 fig 85
Reference : O30-001858
Translated title : Di lặc (Di lặc Bồ tát) N292 (2). Trang 30, hình 85
Original title : Maitreya (Di lặc bồ tát) N292 (2) P. 30 fig 85
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Mai, 1955
Padmapani N292 (2) P. 48 fig 140
Padmapani N292 (2) P. 48 fig 140
Reference : O30-001861
Translated title : Padmapani N292 (2). Trang 48, hình 140
Original title : Padmapani N292 (2) P. 48 fig 140
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Nghệ thuật / Art
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Nhật Bản
Date : Mai, 1955
Kwan Yin à nimbe (Như ý Luân Quan Âm) Hr 3m59 socle 3m25 Quan âm tự đại bản (Ext. Tôn Hữu Bảo; Pl 32) Res. 18
Kwan Yin à nimbe (Như ý Luân Quan Âm) Hr 3m59 socle 3m25 Quan âm tự đại bản (Ext. Tôn Hữu Bảo; Pl 32) Res. 18
Reference : O30-002096
Translated title : Như ý Luân Quan Âm trên toà sen cao 3m59. Quan âm Tự đại ...
Original title : Kwan Yin à nimbe (Như ý Luân Quan Âm) Hr 3m59 socle 3m25 ...
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Tôn giáo / Religion
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Nhật Bản / Japon
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Nhật Bản, Kinki (vùng), Nara (tỉnh), Nara...
Historical geography : Nhật Bản
Date : Avril, 1955