Institute of Social Sciences Information
null 1 to 20 of 20 that match Đồ sắt [Associated keywords]. engrenage avec un crayon (icone)
Domaines
Discipline
Soc de charrue trouvé dans une grotte sépulcrale. Fer cuivré
Soc de charrue trouvé dans une grotte sépulcrale. Fer cuivré
Reference : O03-002035
Translated title : Một lưỡi cày bằng sắt được tìm thấy trong một ngôi mộ lớn
Original title : Soc de charrue trouvé dans une grotte sépulcrale. Fer cuivré
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Lào
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Lào, Khammuane (tỉnh), Vị trí khônh c...
Historical geography : Lào, Cammon
Date : 20/05/1958
Étalage à même le trottoir d'ustensiles en fer
Étalage à même le trottoir d'ustensiles en fer
Reference : O18-000204
Translated title : Bày các dụng cụ bằng sắt trên vỉa hè
Original title : Étalage à même le trottoir d'ustensiles en fer
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Dân tộc học / Ethnologie
Height : 9 Centimètre
Width : 6 Centimètre
Domaines : Trung Quốc / Chine
Shooting localisation : Châu Á, Đông Á, Trung Quốc, Hồng Kông (vùng đô thị đặc bi...
Historical geography : Trung Quốc, Hong Kong, Tai Po
Date : 03/10/1956
Cửa hàng bán đồ đồng và sắt
Cửa hàng bán đồ đồng và sắt
Reference : O47-000586
Original title : Cửa hàng bán đồ đồng và sắt
Materials and Techniques : 1 ảnh đen trắng
Discipline : Văn hóa / Culture
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Hà Nội (thành phố), Vị trí ...
Historical geography : Việt Nam, Hà Nội
Date : 1931
1/ Instruments aratoires en fer/ Bảo tàng Lịch sử
1/ Instruments aratoires en fer/ Bảo tàng Lịch sử
Reference : O52-000156
Translated title : Công cụ nông nghiệp bằng sắt
Original title : 1/ Instruments aratoires en fer/ Bảo tàng Lịch sử
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Campuchia, Vị trí không chính xác nằm
Historical geography : Việt Nam
1/ Instruments aratoires en fer/ Bảo tàng Lịch sử
1/ Instruments aratoires en fer/ Bảo tàng Lịch sử
Reference : O52-000157
Translated title : Công cụ nông nghiệp bằng sắt
Original title : 1/ Instruments aratoires en fer/ Bảo tàng Lịch sử
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
1/ Hache en fer 2 JBH 176. 2/ Hache en fer PTK 155. 3/ Couteau incomplet avec virole PTK 165. 4/ Lame de couteau en fer à soie PCM108. 5/ Couteau en fer avec virole PCM107/ Bảo tàng Lịch sử
1/ Hache en fer 2 JBH 176. 2/ Hache en fer PTK 155. 3/ Couteau incomplet avec virole PTK 165. 4/ Lame de couteau en fer à soie PCM108. 5/ Couteau en fer avec virole PCM107/ Bảo tàng Lịch sử
Reference : O52-000158
Translated title : 1/Rìu sắt, 2/Rìu sắt, 3/Dao khuyết, 4/ Giáo sắt 5/ Dao sắ...
Original title : 1/ Hache en fer 2 JBH 176. 2/ Hache en fer PTK 155. 3/ Co...
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
1/ Couteau en fer gr. J370. 2/ Couteau à vue en fer gr. J705. 3/ Ciseau en fer gr. J370/ Bảo tàng Lịch sử
1/ Couteau en fer gr. J370. 2/ Couteau à vue en fer gr. J705. 3/ Ciseau en fer gr. J370/ Bảo tàng Lịch sử
Reference : O52-000159
Translated title : 1/ Dao sắt, 2/ Dao sắt, 3/Đục sắt
Original title : 1/ Couteau en fer gr. J370. 2/ Couteau à vue en fer gr. J...
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Bracelet fer PBKS2 (grN)/ Bảo tàng Lịch sử
Bracelet fer PBKS2 (grN)/ Bảo tàng Lịch sử
Reference : O52-000160
Translated title : Vòng sắt
Original title : Bracelet fer PBKS2 (grN)/ Bảo tàng Lịch sử
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Bracelet fer PBKS2/ Bảo tàng Lịch sử
Bracelet fer PBKS2/ Bảo tàng Lịch sử
Reference : O52-000161
Translated title : Vòng sắt
Original title : Bracelet fer PBKS2/ Bảo tàng Lịch sử
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
1/ Bracelet bronze JKP100 fosse 18. 2/ Bracelet bronze JBS7. 3/ Bracelet fer 3JBX344/ Bảo tàng Lịch sử
1/ Bracelet bronze JKP100 fosse 18. 2/ Bracelet bronze JBS7. 3/ Bracelet fer 3JBX344/ Bảo tàng Lịch sử
Reference : O52-000162
Translated title : Vòng đồng, vòng sắt
Original title : 1/ Bracelet bronze JKP100 fosse 18. 2/ Bracelet bronze JB...
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Vị trí không chính xác nằm
Nồi bằng sắt đào được ở Phả Lại I.1071/ Bảo tàng Lịch sử
Nồi bằng sắt đào được ở Phả Lại I.1071/ Bảo tàng Lịch sử
Reference : O52-000568
Original title : Nồi bằng sắt đào được ở Phả Lại I.1071/ Bảo tàng Lịch sử
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Bắc Ninh (tỉnh), Quế Võ (hu...
Historical geography : Việt Nam, Quảng Yên, Phả Lại
1/ Fonte. Soc de charrue L: 335mm. 2/ Fer cuiré. Soc de charrue L: 135mm. BDa3. 3/ Bronze. Soc de charrue L: 120mm. D. 17-76. 4/ Bronze. Soc de charrue L: 160mm. D. 17-98/ Musée Louis Finot
1/ Fonte. Soc de charrue L: 335mm. 2/ Fer cuiré. Soc de charrue L: 135mm. BDa3. 3/ Bronze. Soc de charrue L: 120mm. D. 17-76. 4/ Bronze. Soc de charrue L: 160mm. D. 17-98/ Musée Louis Finot
Reference : O52-52001k
Translated title : 1/Gang. Lưỡi cày 2/Sắt nung. Lưỡi cày 3/ và 4/Đồng. Lưỡi cày
Original title : 1/ Fonte. Soc de charrue L: 335mm. 2/ Fer cuiré. Soc de c...
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Hà Nội (thành phố), Hoàn Ki...
Date : 1938
Arbre stylisé 'Caractère Phúc' en fer forgé
Arbre stylisé 'Caractère Phúc' en fer forgé
Reference : O53-002200
Translated title : Chữ Phúc có dạng cây bằng sắt rèn
Original title : Arbre stylisé 'Caractère Phúc' en fer forgé
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Hà Nội (thành phố), Hoàn Ki...
Date : 1940
Fer forgé - Lampadaire
Fer forgé - Lampadaire
Reference : O53-002370
Translated title : Đồ sắt uốn - Đèn
Original title : Fer forgé - Lampadaire
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Hà Nội (thành phố), Hoàn Ki...
Date : 1921
Lưỡi kiếm bằng sắt
Lưỡi kiếm bằng sắt
Reference : O53-002503
Original title : Lưỡi kiếm bằng sắt
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 18 Centimètre
Width : 13 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Thanh Hoá (tỉnh), Thanh Hoá...
Historical geography : Việt Nam, Thanh Hoá, Đông Sơn
Fer et bronze. Armes (grandeur nature)
Fer et bronze. Armes (grandeur nature)
Reference : O53-002512
Translated title : Hiện vật bằng sắt và đồng. Vũ khí (lớn và thô sơ)
Original title : Fer et bronze. Armes (grandeur nature)
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Thanh Hoá (tỉnh), Thanh Hoá...
Historical geography : Việt Nam, Thanh Hoá, Đông Sơn
Date : 1929
Fer et bronze. Armes (grandeur nature)
Fer et bronze. Armes (grandeur nature)
Reference : O53-002514
Translated title : Hiện vật bằng sắt và đồng. Vũ khí (lớn và thô sơ)
Original title : Fer et bronze. Armes (grandeur nature)
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Thanh Hoá (tỉnh), Thanh Hoá...
Historical geography : Việt Nam, Thanh Hoá, Đông Sơn
Date : 1929
Armes en fer
Armes en fer
Reference : O53-002515
Translated title : Vũ khí bằng sắt
Original title : Armes en fer
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Thanh Hoá (tỉnh), Thanh Hoá...
Historical geography : Việt Nam, Thanh Hoá, Đông Sơn
Date : 1929
Con dao bằng sắt bọc bằng đất sét
Con dao bằng sắt bọc bằng đất sét
Reference : O54-001600
Original title : Con dao bằng sắt bọc bằng đất sét
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 12 Centimètre
Width : 9 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Quảng Ngãi (tỉnh), Nghĩa Hà...
Historical geography : Việt Nam, Quảng Ngãi, Phú Khương
Đồ đá tìm được ở làng Bun, Thanh Hoá. Đồ bàng sắt đào được ở xóm Thom, Quảng Bình
Đồ đá tìm được ở làng Bun, Thanh Hoá. Đồ bàng sắt đào được ở xóm Thom, Quảng Bình
Reference : O54-001807
Original title : Đồ đá tìm được ở làng Bun, Thanh Hoá. Đồ bàng sắt đào đượ...
Materials and Techniques : Ảnh giấy (dương bản, đen trắng)
Discipline : Khảo cổ học / Archéologie
Height : 24 Centimètre
Width : 18 Centimètre
Domaines : Việt Nam
Shooting localisation : Châu Á, Đông Nam Á, Việt Nam, Thanh Hoá (tỉnh), Vị trí kh...
Historical geography : Việt Nam, Thanh Hoá, Làng Bun